passion play
Định nghĩa
Danh từ: Vở kịch về Cuộc Thương khó của Chúa Giêsu: "passion play" là một vở kịch tái hiện lại những sự kiện đau thương cuối cùng trong cuộc đời Chúa Giêsu, từ khi bị bắt, xét xử, đóng đinh cho đến khi phục sinh. Đây là một thể loại kịch tôn giáo truyền thống, thường được biểu diễn vào dịp Lễ Phục Sinh.
Ví dụ sử dụng
- (Mười năm một lần, thị trấn Oberammergau ở Đức biểu diễn một vở kịch về Cuộc Thương khó nổi tiếng.)
- (Vở kịch về Cuộc Thương khó đã tái hiện cảnh Chúa Giêsu bị đóng đinh với nhiều cảm xúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to stage a passion play": dàn dựng một vở kịch về Cuộc Thương khó.
- The local church decided to stage a passion play for Easter. (Nhà thờ địa phương quyết định dàn dựng một vở kịch về Cuộc Thương khó cho Lễ Phục Sinh.)
- "to perform in a passion play": tham gia diễn xuất trong một vở kịch về Cuộc Thương khó.
- Many villagers have been performing in the passion play for generations. (Nhiều dân làng đã tham gia diễn xuất trong vở kịch về Cuộc Thương khó qua nhiều thế hệ.)
Biến thể và từ gần giống
- Passion (n): Cuộc Thương khó (chỉ sự kiện chịu nạn của Chúa Giêsu).
- Passiontide (n): Mùa Thương khó (khoảng thời gian hai tuần trước Lễ Phục Sinh).
- Play (n): Vở kịch.
Từ đồng nghĩa
- Easter play: vở kịch Phục Sinh (thường có nội dung tương tự, nhưng tập trung vào sự phục sinh).
- Mystery play: kịch thánh (một thể loại kịch tôn giáo thời Trung Cổ, nhưng rộng hơn, có thể bao gồm nhiều câu chuyện Kinh Thánh khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "passion play".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ trực tiếp liên quan đến "passion play".